秦皮樹 tần bì thụ Hán Việt: tần bì thụ Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 皮 (bì) + 樹 (thụ)Hán Việttần bì thụCấu tạo秦 + 皮 + 樹 · tần + bì + thụ nghĩa thành phần: tần + bì + thụ Nghĩa EngCihui 秦皮樹 ínpíshù ►See qínpí