秦皮素 tần bì tố Hán Việt: tần bì tố Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 皮 (bì) + 素 (tố)Hán Việttần bì tốCấu tạo秦 + 皮 + 素 · tần + bì + tố nghĩa thành phần: tần + bì + tố