秦舞陽 qín wǔ yáng · tần vũ dương Hán Việt: tần vũ dương · Pinyin: qín wǔ yáng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 舞 (vũ) + 陽 (dương)Pinyinqín wǔ yángHán Việttần vũ dươngCấu tạo秦 + 舞 + 陽 · tần + vũ + dương nghĩa thành phần: tần + vũ + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时燕国勇士。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时燕国勇士。