秦舞陽

qín wǔ yáng tần vũ dương

Hán Việt: tần vũ dương · Pinyin: qín wǔ yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (vũ) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。戰國時燕國的武士,年十三殺人,人不敢忤視。荊軻入秦,舞陽為副,捧藏有匕首之地圖匣以進,見秦王而震恐色變,致秦王警覺而事敗。