秦詔版 qín zhào bǎn · tần chiếu bản Hán Việt: tần chiếu bản · Pinyin: qín zhào bǎn Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 詔 (chiếu) + 版 (bản)Pinyinqín zhào bǎnHán Việttần chiếu bảnCấu tạo秦 + 詔 + 版 · tần + chiếu + bản nghĩa thành phần: tần + chiếu + bản