秦長腳 qín zhǎng jiǎo · tần trường cước Hán Việt: tần trường cước · Pinyin: qín zhǎng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 長 (trường) + 腳 (cước)Pinyinqín zhǎng jiǎoHán Việttần trường cướcCấu tạo秦 + 長 + 腳 · tần + trường + cước nghĩa thành phần: tần + trường + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南宋秦桧的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.南宋秦桧的蔑称。