秦鬟妝鏡

qín huán zhuāng jìng tần hoàn trang kính

Hán Việt: tần hoàn trang kính · Pinyin: qín huán zhuāng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hoàn) + (trang) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦鬟:浙江的秦望山;妆镜:绍兴鉴湖。比喻山清水秀的风景区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻山明水秀﹑风光佳丽的地方。秦鬟﹐指浙江秦望山。妆镜﹐指绍兴鉴湖。