秦鬟妝鏡

qín huán zhuāng jìng tần hoàn trang kính

Hán Việt: tần hoàn trang kính · Pinyin: qín huán zhuāng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hoàn) + (trang) + (kính)