秩序美

zhì xù měi trật tự mĩ

Hán Việt: trật tự mĩ · Pinyin: zhì xù měi

Tổng quan

trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Cấu tạo: (trật) + (tự) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Eng

  • CC-CEDICT order (as an aesthetic quality)
  • Cihui order (as an aesthetic quality)