秩序美
trật tự mĩ
Hán Việt: trật tự mĩ · Pinyin: zhì xù měi
Tổng quan
trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vẻ đẹp trật tự
Eng
- Cihui order (as an aesthetic quality)
Hán Việt: trật tự mĩ · Pinyin: zhì xù měi
trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)