秩序表 trật tự biểu Hán Việt: trật tự biểu Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 序 (tự) + 表 (biểu)Hán Việttrật tự biểuCấu tạo秩 + 序 + 表 · trật + tự + biểu nghĩa thành phần: trật + tự + biểu Nghĩa EngCihui 秩序表 hìxùbiǎo n. program M:¹zhāng