秩序表

trật tự biểu

Hán Việt: trật tự biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 秩 (trật) + 序 (tự) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 秩序表 hìxùbiǎo n. program M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 秩序表 hìxùbiǎo n. program M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

秩序美 · 秩序井然 · 秩序 · 秩序大乱 · 秩序政策 · 秩序混乱