秩相關 trật tương quan Hán Việt: trật tương quan Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việttrật tương quanCấu tạo秩 + 相 + 關 · trật + tương + quan nghĩa thành phần: trật + tương + quan Nghĩa EngCihui 秩相關 hìxiāngguān n. rank correlation