秩評定 trật bình định Hán Việt: trật bình định Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 評 (bình) + 定 (định)Hán Việttrật bình địnhCấu tạo秩 + 評 + 定 · trật + bình + định nghĩa thành phần: trật + bình + định Nghĩa EngCihui 秩評定 hì-píngdìng n. ranking