秫秸杆 shú jie gan · thuật kiết can Hán Việt: thuật kiết can · Pinyin: shú jie gan Tổng quan Cấu tạo: 秫 (thuật) + 秸 (kiết) + 杆 (can)Pinyinshú jie ganHán Việtthuật kiết canCấu tạo秫 + 秸 + 杆 · thuật + kiết + can nghĩa thành phần: thuật + kiết + can