秫秸杆 shú jie gan·thuật kiết can Hán Việt: thuật kiết can · Pinyin: shú jie gan Tổng quan Cấu tạo: 秫 (thuật) + 秸 (kiết) + 杆 (can)Pinyinshú jie ganHán Việtthuật kiết canCấu tạo秫 + 秸 + 杆 · thuật + kiết + can nghĩa thành phần: thuật + kiết + can Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thân cây cao lương đỏĐứcHandedict Halm von roter Hirse Từ liên quan Gần nghĩa秫秸 · 秫秸杆儿 · 秸杆儿 · 秸杆