積習地 tích tập địa Hán Việt: tích tập địa Tổng quan thâm căn cố đế Cấu tạo: 積 (tích) + 習 (tập) + 地 (địa)Hán Việttích tập địaCấu tạo積 + 習 + 地 · tích + tập + địa nghĩa thành phần: tích + tập + địa Nghĩa ViệtCihui thâm căn cố đế