積代會

jī dài huì tích đại hội

Hán Việt: tích đại hội · Pinyin: jī dài huì

Tổng quan

(thuật ngữ Cách mạng Văn hóa) hội nghị đại biểu tích cực (viết tắt của 積極分子代錶大會|积极分子代表大会)

Cấu tạo: (tích) + (đại) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuật ngữ Cách mạng Văn hóa) hội nghị đại biểu tích cực (viết tắt của 積極分子代錶大會|积极分子代表大会)

Eng

  • CC-CEDICT (Cultural Revolution term) conference of activist representatives (abbr. for 積極分子代表大會|积极分子代表大会[ji1 ji2 fen4 zi3 dai4 biao3 da4 hui4])
  • Cihui 積代會 īdàihuì n. <Cult. Rev.> meeting for representatives of activists M:¹cì