積儲
tích trữ
Hán Việt: tích trữ · Pinyin: jī chǔ
Tổng quan
tích trữ
Nghĩa
Việt
- Cihui tích trữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积存。
Eng
- Cihui 積儲 jīchǔ v. 1. accumulate 2. store/lay up; stockpile
Hán Việt: tích trữ · Pinyin: jī chǔ
tích trữ