蓄積

xù jī súc tích

Hán Việt: súc tích · Pinyin: xù jī

Tổng quan

tích lũy | dự trữ

Cấu tạo: (súc) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích lũy | dự trữ
  • Cihui súc tích súc tích ☆Cất chứa — Chứa đựng nhiều tư tưởng, ý nghĩa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.儲蓄累積。《漢書.卷八○.宣王六王傳.淮陽憲王劉欽傳》:「駟先生蓄積道術,書無不有。」 2.所儲存的糧食物資。《戰國策.秦策一》:「蓄積饒多,地勢形便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积聚;储存; 指积聚储存的财物; 蕴蓄;蕴藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积聚;储存。 2.指积聚储存的财物。 3.蕴蓄;蕴藏。

Eng

  • CC-CEDICT to accumulate; to store up
  • Cihui to accumulate; to store up

ja

  • JMdict accumulation|accumulate|store

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

储蓄 · 积储

Từ trái nghĩa

虚耗