積分器
tích phân khí
Hán Việt: tích phân khí · Pinyin: jī fēn qì
Tổng quan
người hợp nhất, (toán học) máy tích phân
Nghĩa
Việt
- Cihui người hợp nhất, (toán học) máy tích phân
Eng
- Cihui 積分器 īfēnqì n. integrator M:¹tái/ge
ja
- JMdict integrator