积分器

jī fēn qìtích phân khí

Hán Việt: tích phân khí · Pinyin: jī fēn qì

Tổng quan

người hợp nhất, (toán học) máy tích phân

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch tích phân
  • Google Alex v6 máy tích phân
  • Tần suất từ người hợp nhất, (toán học) máy tích phân
  • Biên soạn integrator M:¹tái/ge

Eng

  • JMdict integrator
  • Cihui 積分器 īfēnqì n. integrator M:¹tái/ge
  • Tần suất từ n. integrator M:¹tái/ge

Đức

  • Handedict Integrator

ja

  • JMdict 積分器(せきぶんき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分学 · 积分榜 · 积分的 · 积分 · 积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 积分仪