积分密度

jī fēn mì dùtích phân mật độ

Hán Việt: tích phân mật độ · Pinyin: jī fēn mì dù

Tổng quan

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ tích phân

Đức

  • Handedict integrale Dichte

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 密度波 · 密度计 · 积分器 · 积分学 · 积分榜