积分榜

jī fēn bǎngtích phân bảng

Hán Việt: tích phân bảng · Pinyin: jī fēn bǎng

Tổng quan

bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 榜 (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng điểm
  • Google Alex v6 bảng xếp hạng

Eng

  • Cihui table of scores (in exams or sports league)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分器 · 积分学 · 积分的 · 积分 · 积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 积分仪