積分榜

jī fēn bǎng tích phân bảng

Hán Việt: tích phân bảng · Pinyin: jī fēn bǎng

Tổng quan

bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)

Cấu tạo: (tích) + (phân) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)

Eng

  • CC-CEDICT table of scores (in exams or sports league)
  • Cihui table of scores (in exams or sports league)