积分的

tích phân đích

Hán Việt: tích phân đích

Tổng quan

(toán học) tích phân, (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên, toàn bộ, nguyên, (toán học) tích phân

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích phân

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分器 · 积分学 · 积分榜 · 积分 · 积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 积分仪