積分限 jī fēn xiàn · tích phân hạn Hán Việt: tích phân hạn · Pinyin: jī fēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 限 (hạn)Pinyinjī fēn xiànHán Việttích phân hạnCấu tạo積 + 分 + 限 · tích + phân + hạn nghĩa thành phần: tích + phân + hạn