積壓物 jī yā wù · tích áp vật Hán Việt: tích áp vật · Pinyin: jī yā wù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 壓 (áp) + 物 (vật)Pinyinjī yā wùHán Việttích áp vậtCấu tạo積 + 壓 + 物 · tích + áp + vật nghĩa thành phần: tích + áp + vật