積善餘慶

jī shàn yú qìng tích thiện dư khánh

Hán Việt: tích thiện dư khánh · Pinyin: jī shàn yú qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thiện) + (dư) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积:积累;善:善事;余庆:指先代的遗泽。积德行善之家,恩泽及于子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 积积累;善善事;余庆指先代的遗泽。积德行善之家,恩泽及于子孙。

Eng

  • Cihui 積善餘慶 īshànyúqìng f.e. If one does enough good deeds, one will have more blessings to spare.