積塵的 jī chén de · tích trần đích Hán Việt: tích trần đích · Pinyin: jī chén de Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 塵 (trần) + 的 (đích)Pinyinjī chén deHán Việttích trần đíchCấu tạo積 + 塵 + 的 · tích + trần + đích nghĩa thành phần: tích + trần + đích