积层的

tích tằng đích

Hán Việt: tích tằng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 積 (tích) + 層 (tằng) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积层 · 积层塑胶板 · 积层云 · 积层装置