積木化 tích mộc hóa Hán Việt: tích mộc hóa Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 木 (mộc) + 化 (hóa)Hán Việttích mộc hóaCấu tạo積 + 木 + 化 · tích + mộc + hóa nghĩa thành phần: tích + mộc + hóa