積極性

jī jí xìng tích cực tính

Hán Việt: tích cực tính · Pinyin: jī jí xìng

Tổng quan

nhiệt huyết | sáng kiến | đam mê | tính tích cực

Cấu tạo: (tích) + (cực) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt huyết | sáng kiến | đam mê | tính tích cực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主動力圖進取的趨向。如:「檢討改進,才是積極性的作法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进取向上、努力工作的思想和表现:调动广大群众的~。

Eng

  • CC-CEDICT zeal|initiative|enthusiasm|activity
  • Cihui zeal; initiative; enthusiasm; activity

ja

  • JMdict assertiveness|positiveness|initiative|spirit of enterprise

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

消极性