積沙成灘 jī shā chéng tān · tích sa thành than Hán Việt: tích sa thành than · Pinyin: jī shā chéng tān Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 沙 (sa) + 成 (thành) + 灘 (than)Pinyinjī shā chéng tānHán Việttích sa thành thanCấu tạo積 + 沙 + 成 + 灘 · tích + sa + thành + than nghĩa thành phần: tích + sa + thành + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻积少成多。