積聚者

jī jù zhě tích tụ giả

Hán Việt: tích tụ giả · Pinyin: jī jù zhě

Tổng quan

người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, (vật lý) ăcquy, người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)

Cấu tạo: (tích) + (tụ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, (vật lý) ăcquy, người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)