积聚者

jī jù zhětích tụ giả

Hán Việt: tích tụ giả · Pinyin: jī jù zhě

Tổng quan

người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, (vật lý) ăcquy, người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)

Cấu tạo: 積 (tích) + 聚 (tụ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tích lũy

Đức

  • Handedict Akkumulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

积聚物 · 积聚的 · 積聚心 · 积聚 · 積聚精要心 · 积聚力量 · 积聚浓缩