積草屯糧
tích thảo truân lương
Hán Việt: tích thảo truân lương · Pinyin: jī cǎo tún liáng
Tổng quan
tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh tích trữ lương thảo。指蓄積囤聚大量的獸食草糧和人食糧秣,以備時需。
Nghĩa
Việt
- Cihui tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh tích trữ lương thảo。指蓄積囤聚大量的獸食草糧和人食糧秣,以備時需。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积、屯:积存,储存。储存粮食和草料。指聚积战备物资。
- Tân Hoa Tự Điển 储存粮食和草料。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to stockpile provisions in preparation for war
- Cihui (idiom) to stockpile provisions in preparation for war