積貧積弱 jī pín jī ruò · tích bần tích nhược Hán Việt: tích bần tích nhược · Pinyin: jī pín jī ruò Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 貧 (bần) + 積 (tích) + 弱 (nhược)Pinyinjī pín jī ruòHán Việttích bần tích nhượcCấu tạo積 + 貧 + 積 + 弱 · tích + bần + tích + nhược nghĩa thành phần: tích + bần + tích + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (国家、民族)长期贫穷、衰弱。也说积弱积贫。