積載重 tích tái trọng Hán Việt: tích tái trọng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 載 (tái) + 重 (trọng)Hán Việttích tái trọngCấu tạo積 + 載 + 重 · tích + tái + trọng nghĩa thành phần: tích + tái + trọng