積錢於壁 jī qián yú bì · tích tiễn vu bích Hán Việt: tích tiễn vu bích · Pinyin: jī qián yú bì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 錢 (tiễn) + 於 (vu) + 壁 (bích)Pinyinjī qián yú bìHán Việttích tiễn vu bíchCấu tạo積 + 錢 + 於 + 壁 · tích + tiễn + vu + bích nghĩa thành phần: tích + tiễn + vu + bích