積集合 jī jí hé · tích tập hợp Hán Việt: tích tập hợp · Pinyin: jī jí hé Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 集 (tập) + 合 (hợp)Pinyinjī jí héHán Việttích tập hợpCấu tạo積 + 集 + 合 · tích + tập + hợp nghĩa thành phần: tích + tập + hợp Nghĩa jaJMdict intersection