稱得起 xưng đắc khởi Hán Việt: xưng đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtxưng đắc khởiCấu tạo稱 + 得 + 起 · xưng + đắc + khởi nghĩa thành phần: xưng + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 稱得起 hēngdeqǐ r.v. deserve to be called; be worthy of the name of