称檀德佛 xưng đàn đức phật Hán Việt: xưng đàn đức phật Tổng quan xưng đàn đức phật (佛名)見囉怛那尸緊雞佛條。☸ Cấu tạo: 称 (xưng) + 檀 (đàn) + 德 (đức) + 佛 (phật)Hán Việtxưng đàn đức phậtCấu tạo称 + 檀 + 德 + 佛 · xưng + đàn + đức + phật nghĩa thành phần: xưng + đàn + đức + phật Nghĩa ViệtCihui xưng đàn đức phật (佛名)見囉怛那尸緊雞佛條。☸