稱皮重

xưng bì trọng

Hán Việt: xưng bì trọng

Tổng quan

(thực vật học) đậu tằm, bì (cân), cân bì

Cấu tạo: (xưng) + (bì) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) đậu tằm, bì (cân), cân bì