稱許地 xưng hứa địa Hán Việt: xưng hứa địa Tổng quan ra vẻ hài lòng, đồng tình Cấu tạo: 稱 (xưng) + 許 (hứa) + 地 (địa)Hán Việtxưng hứa địaCấu tạo稱 + 許 + 地 · xưng + hứa + địa nghĩa thành phần: xưng + hứa + địa Nghĩa ViệtCihui ra vẻ hài lòng, đồng tình