稱許的 xưng hứa đích Hán Việt: xưng hứa đích Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 許 (hứa) + 的 (đích)Hán Việtxưng hứa đíchCấu tạo稱 + 許 + 的 · xưng + hứa + đích nghĩa thành phần: xưng + hứa + đích