稱身

chèn shēn xưng thân

Hán Việt: xưng thân · Pinyin: chèn shēn

Tổng quan

vừa vặn: vừa người/vừa khít

Cấu tạo: (xưng) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa vặn: vừa người/vừa khít

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衡量自己的才德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衡量自己的才德。

Eng

  • Cihui 稱身 hènshēn v.o. fit (of a garment)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

合身