稱量稅

xưng lượng thuế

Hán Việt: xưng lượng thuế

Tổng quan

sự đo lường chính thức, thuế đo lường

Cấu tạo: (xưng) + (lượng) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đo lường chính thức, thuế đo lường