稱量重量 chèn liàng zhòng liàng · xưng lượng trọng lượng Hán Việt: xưng lượng trọng lượng · Pinyin: chèn liàng zhòng liàng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 量 (lượng) + 重 (trọng) + 量 (lượng)Pinyinchèn liàng zhòng liàngHán Việtxưng lượng trọng lượngCấu tạo稱 + 量 + 重 + 量 · xưng + lượng + trọng + lượng nghĩa thành phần: xưng + lượng + trọng + lượng