秸杆儿 kiết can nhi Hán Việt: kiết can nhi Tổng quan Cấu tạo: 秸 (kiết) + 杆 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtkiết can nhiTừ loạidanhCấu tạo秸 + 杆 + 兒 · kiết + can + nhi nghĩa thành phần: kiết + can + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cọng rơmBiên soạn 秸桿兒 iēgǎnr ►See jiēgǎnEngCihui 秸桿兒 iēgǎnr ►See jiēgǎn Từ liên quan Gần nghĩa杆儿 · 秸杆