移位器 di vị khí Hán Việt: di vị khí Tổng quan bộ chuyển dịch; tay gạt Cấu tạo: 移 (di) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtdi vị khíCấu tạo移 + 位 + 器 · di + vị + khí nghĩa thành phần: di + vị + khí Nghĩa ViệtCihui bộ chuyển dịch; tay gạt