移出點 di xuất điểm Hán Việt: di xuất điểm Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 出 (xuất) + 點 (điểm)Hán Việtdi xuất điểmCấu tạo移 + 出 + 點 · di + xuất + điểm nghĩa thành phần: di + xuất + điểm Nghĩa EngCihui 移出點 íchūdiǎn n. <lg.> extraction site