移動性

yí dòng xìng di động tính

Hán Việt: di động tính · Pinyin: yí dòng xìng

Tổng quan

tính di động

Cấu tạo: (di) + (động) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính di động

Eng

  • CC-CEDICT mobility
  • Cihui mobility

ja

  • JMdict mobility|migration|rambling|roving|mobile