移动性

yí dòng xìngdi động tính

Hán Việt: di động tính · Pinyin: yí dòng xìng

Tổng quan

tính di động

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính di động
  • Biên soạn movability

Eng

  • JMdict mobility
  • JMdict migration
  • JMdict rambling
  • JMdict roving
  • JMdict mobile
  • Cihui mobility

Đức

  • Handedict Beweglichkeit (S, Bio)

ja

  • JMdict 移動性(いどうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动性的 · 移动式 · 移动的 · 移动群 · 移动 · 移动平均 · 移动电源 · 移动电话