移動睡牀 di động thụy sàng Hán Việt: di động thụy sàng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 睡 (thụy) + 牀 (sàng)Hán Việtdi động thụy sàngCấu tạo移 + 動 + 睡 + 牀 · di + động + thụy + sàng nghĩa thành phần: di + động + thụy + sàng