移動臂 di động tí Hán Việt: di động tí Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 臂 (tí)Hán Việtdi động tíCấu tạo移 + 動 + 臂 · di + động + tí nghĩa thành phần: di + động + tí Nghĩa EngCihui 移動臂 ídòngbì n. <mach.> mobile/movable arms