移動營銷 yí dòng yíng xiāo · di động doanh tiêu Hán Việt: di động doanh tiêu · Pinyin: yí dòng yíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyinyí dòng yíng xiāoHán Việtdi động doanh tiêuCấu tạo移 + 動 + 營 + 銷 · di + động + doanh + tiêu nghĩa thành phần: di + động + doanh + tiêu